一般公車

Taipei - New Taipei - Tất cả Xe buýt các tuyến đường

一般公車

一般公車 là nhà cung cấp phương tiện giao thông công cộng tại Taipei - New Taipei cung cấp phương tiện Xe buýt các tuyến đường .

一般公車 có 371 Xe buýt các tuyến đường trong Taipei - New Taipei với 6225 Xe buýt stops.

Xe buýt các tuyến đường của họ bao gồm một khu vực từ phía Bắc (New Taipei City) với một điểm dừng tại 尖子鹿 về phía Nam (New Taipei City) với một điểm dừng tại 滿月園停車場 Điểm dừng phía tây xa nhất của họ là 鶯歌高職 (New Taipei City) và điểm dừng phía đông xa nhất là 福隆火車站 (New Taipei City).

Bạn có làm viêc cho 一般公車 không?

Hãy làm đối tác với chúng tôi!

Tất cả các tuyến của 一般公車

Tìm kiếm
Để xem thời gian, lịch biểu và stops của Xe buýt được cập nhật, hãy nhấp vào tuyến đường bên dưới
  • Xe buýt -
    0南
  • Xe buýt -
    0東
  • Xe buýt -
    1
  • Xe buýt -
    12
  • Xe buýt -
    14
  • Xe buýt -
    1501
  • Xe buýt -
    1503
  • Xe buýt -
    1505
  • Xe buýt -
    18
  • Xe buýt -
    2
  • Xe buýt -
    20
  • Xe buýt -
    201
  • Xe buýt -
    202
  • Xe buýt -
    202區
  • Xe buýt -
    203
  • Xe buýt -
    204
  • Xe buýt -
    205
  • Xe buýt -
    206
  • Xe buýt -
    207
  • Xe buýt -
    208
  • Xe buýt -
    208區
  • Xe buýt -
    208直
  • Xe buýt -
    21
  • Xe buýt -
    211
  • Xe buýt -
    212
  • Xe buýt -
    212夜
  • Xe buýt -
    212直
  • Xe buýt -
    214
  • Xe buýt -
    214直
  • Xe buýt -
    215
  • Xe buýt -
    216
  • Xe buýt -
    216區
  • Xe buýt -
    218
  • Xe buýt -
    218直
  • Xe buýt -
    22
  • Xe buýt -
    221
  • Xe buýt -
    222
  • Xe buýt -
    223
  • Xe buýt -
    224
  • Xe buýt -
    225
  • Xe buýt -
    225區
  • Xe buýt -
    226
  • Xe buýt -
    227
  • Xe buýt -
    227區
  • Xe buýt -
    230
  • Xe buýt -
    231
  • Xe buýt -
    232
  • Xe buýt -
    234
  • Xe buýt -
    235
  • Xe buýt -
    236區
  • Xe buýt -
    237
  • Xe buýt -
    240
  • Xe buýt -
    240直
  • Xe buýt -
    241
  • Xe buýt -
    242
  • Xe buýt -
    243
  • Xe buýt -
    245
  • Xe buýt -
    246
  • Xe buýt -
    247
  • Xe buýt -
    247區
  • Xe buýt -
    248
  • Xe buýt -
    249
  • Xe buýt -
    250
  • Xe buýt -
    251
  • Xe buýt -
    251區
  • Xe buýt -
    252
  • Xe buýt -
    253
  • Xe buýt -
    254
  • Xe buýt -
    254區
  • Xe buýt -
    255
  • Xe buýt -
    255區
  • Xe buýt -
    256
  • Xe buýt -
    257
  • Xe buýt -
    26
  • Xe buýt -
    260
  • Xe buýt -
    260區
  • Xe buýt -
    261
  • Xe buýt -
    262
  • Xe buýt -
    262區
  • Xe buýt -
    265區
  • Xe buýt -
    265夜
  • Xe buýt -
    265經中央路
  • Xe buýt -
    265經明德路
  • Xe buýt -
    267
  • Xe buýt -
    268
  • Xe buýt -
    270
  • Xe buýt -
    270區
  • Xe buýt -
    274
  • Xe buýt -
    275
  • Xe buýt -
    275副
  • Xe buýt -
    276
  • Xe buýt -
    277
  • Xe buýt -
    278
  • Xe buýt -
    278區
  • Xe buýt -
    279
  • Xe buýt -
    28
  • Xe buýt -
    280
  • Xe buýt -
    280直
  • Xe buýt -
    281
  • Xe buýt -
    282
  • Xe buýt -
    282副
  • Xe buýt -
    284
  • Xe buýt -
    286
  • Xe buýt -
    286副
  • Xe buýt -
    287區
  • Xe buýt -
    288
  • Xe buýt -
    290
  • Xe buýt -
    290副
  • Xe buýt -
    290副萬和
  • Xe buýt -
    292
  • Xe buýt -
    292副
  • Xe buýt -
    294
  • Xe buýt -
    295
  • Xe buýt -
    297
  • Xe buýt -
    298
  • Xe buýt -
    298區
  • Xe buýt -
    299
  • Xe buýt -
    299區
  • Xe buýt -
    300
  • Xe buýt -
    302
  • Xe buýt -
    303
  • Xe buýt -
    303區
  • Xe buýt -
    304承德
  • Xe buýt -
    304重慶
  • Xe buýt -
    306
  • Xe buýt -
    306區
  • Xe buýt -
    307
  • Xe buýt -
    308
  • Xe buýt -
    310
  • Xe buýt -
    311
  • Xe buýt -
    311區
  • Xe buýt -
    32
  • Xe buýt -
    33
  • Xe buýt -
    37
  • Xe buýt -
    38
  • Xe buýt -
    38區
  • Xe buýt -
    39
  • Xe buýt -
    39夜
  • Xe buýt -
    41
  • Xe buýt -
    42
  • Xe buýt -
    42區
  • Xe buýt -
    46
  • Xe buýt -
    49
  • Xe buýt -
    5
  • Xe buýt -
    505
  • Xe buýt -
    508
  • Xe buýt -
    508區
  • Xe buýt -
    51
  • Xe buýt -
    513
  • Xe buýt -
    52
  • Xe buýt -
    520
  • Xe buýt -
    521
  • Xe buýt -
    529
  • Xe buýt -
    53
  • Xe buýt -
    530
  • Xe buýt -
    531
  • Xe buýt -
    536
  • Xe buýt -
    539
  • Xe buýt -
    542
  • Xe buýt -
    550
  • Xe buýt -
    551
  • Xe buýt -
    552
  • Xe buýt -
    553
  • Xe buýt -
    556
  • Xe buýt -
    557
  • Xe buýt -
    558
  • Xe buýt -
    559
  • Xe buýt -
    568
  • Xe buýt -
    600
  • Xe buýt -
    602
  • Xe buýt -
    604
  • Xe buýt -
    605
  • Xe buýt -
    605副
  • Xe buýt -
    605新台五
  • Xe buýt -
    606
  • Xe buýt -
    611
  • Xe buýt -
    612
  • Xe buýt -
    612區
  • Xe buýt -
    615
  • Xe buýt -
    616
  • Xe buýt -
    617
  • Xe buýt -
    618
  • Xe buýt -
    62
  • Xe buýt -
    620
  • Xe buýt -
    621
  • Xe buýt -
    622
  • Xe buýt -
    624綠
  • Xe buýt -
    629
  • Xe buýt -
    63
  • Xe buýt -
    630
  • Xe buýt -
    631
  • Xe buýt -
    635
  • Xe buýt -
    636
  • Xe buýt -
    638
  • Xe buýt -
    638副
  • Xe buýt -
    639
  • Xe buýt -
    640
  • Xe buýt -
    641
  • Xe buýt -
    643
  • Xe buýt -
    644
  • Xe buýt -
    645
  • Xe buýt -
    645副
  • Xe buýt -
    646
  • Xe buýt -
    646區
  • Xe buýt -
    647
  • Xe buýt -
    648
  • Xe buýt -
    651
  • Xe buýt -
    652
  • Xe buýt -
    657
  • Xe buýt -
    657延
  • Xe buýt -
    658
  • Xe buýt -
    660
  • Xe buýt -
    662
  • Xe buýt -
    663
  • Xe buýt -
    666烏塗窟
  • Xe buýt -
    666皇帝殿
  • Xe buýt -
    666華梵大學
  • Xe buýt -
    668
  • Xe buýt -
    669
  • Xe buýt -
    670
  • Xe buýt -
    671
  • Xe buýt -
    672
  • Xe buýt -
    672區
  • Xe buýt -
    673
  • Xe buýt -
    675
  • Xe buýt -
    676
  • Xe buýt -
    677
  • Xe buýt -
    678
  • Xe buýt -
    679
  • Xe buýt -
    679區
  • Xe buýt -
    68
  • Xe buýt -
    680
  • Xe buýt -
    681
  • Xe buýt -
    682
  • Xe buýt -
    683
  • Xe buýt -
    685
  • Xe buýt -
    685吉林路
  • Xe buýt -
    688
  • Xe buýt -
    68副
  • Xe buýt -
    701
  • Xe buýt -
    702
  • Xe buýt -
    704區
  • Xe buýt -
    711
  • Xe buýt -
    72
  • Xe buýt -
    756
  • Xe buýt -
    757
  • Xe buýt -
    778
  • Xe buýt -
    779
  • Xe buýt -
    780
  • Xe buýt -
    781
  • Xe buýt -
    782
  • Xe buýt -
    783
  • Xe buýt -
    785
  • Xe buýt -
    786
  • Xe buýt -
    786區
  • Xe buýt -
    787
  • Xe buýt -
    787經瑞芳工業區
  • Xe buýt -
    788-延駛水湳洞
  • Xe buýt -
    788-繞駛海科館
  • Xe buýt -
    789
  • Xe buýt -
    789區間車
  • Xe buýt -
    790
  • Xe buýt -
    790漁港
  • Xe buýt -
    791經貢寮區衛生
  • Xe buýt -
    791繞貢寮
  • Xe buýt -
    793
  • Xe buýt -
    796
  • Xe buýt -
    797
  • Xe buýt -
    798
  • Xe buýt -
    799
  • Xe buýt -
    8
  • Xe buýt -
    800
  • Xe buýt -
    801
  • Xe buýt -
    802
  • Xe buýt -
    802區
  • Xe buýt -
    803
  • Xe buýt -
    805
  • Xe buýt -
    806
  • Xe buýt -
    807
  • Xe buýt -
    808
  • Xe buýt -
    810
  • Xe buýt -
    811
  • Xe buýt -
    812
  • Xe buýt -
    813區
  • Xe buýt -
    815
  • Xe buýt -
    816
  • Xe buýt -
    817
  • Xe buýt -
    818
  • Xe buýt -
    820
  • Xe buýt -
    821
  • Xe buýt -
    822
  • Xe buýt -
    823
  • Xe buýt -
    824
  • Xe buýt -
    825
  • Xe buýt -
    826
  • Xe buýt -
    827
  • Xe buýt -
    828
  • Xe buýt -
    829
  • Xe buýt -
    835
  • Xe buýt -
    836
  • Xe buýt -
    836假日
  • Xe buýt -
    837
  • Xe buýt -
    838
  • Xe buýt -
    839
  • Xe buýt -
    839耕莘
  • Xe buýt -
    842
  • Xe buýt -
    843
  • Xe buýt -
    845
  • Xe buýt -
    846
  • Xe buýt -
    847
  • Xe buýt -
    847區
  • Xe buýt -
    848
  • Xe buýt -
    849屈尺社區
  • Xe buýt -
    851
  • Xe buýt -
    852
  • Xe buýt -
    854
  • Xe buýt -
    856 黃金福隆線
  • Xe buýt -
    858
  • Xe buýt -
    859
  • Xe buýt -
    861
  • Xe buýt -
    862皇冠北海岸
  • Xe buýt -
    863
  • Xe buýt -
    864
  • Xe buýt -
    865
  • Xe buýt -
    866
  • Xe buýt -
    867
  • Xe buýt -
    867區
  • Xe buýt -
    868正
  • Xe buýt -
    869
  • Xe buýt -
    870
  • Xe buýt -
    871
  • Xe buýt -
    871經中山北路
  • Xe buýt -
    872
  • Xe buýt -
    872經正德國中
  • Xe buýt -
    873
  • Xe buýt -
    873經正德國中
  • Xe buýt -
    874
  • Xe buýt -
    875
  • Xe buýt -
    876
  • Xe buýt -
    877
  • Xe buýt -
    878
  • Xe buýt -
    879
  • Xe buýt -
    88
  • Xe buýt -
    881
  • Xe buýt -
    882
  • Xe buýt -
    883
  • Xe buýt -
    885
  • Xe buýt -
    886
  • Xe buýt -
    887
  • Xe buýt -
    888
  • Xe buýt -
    889
  • Xe buýt -
    88區
  • Xe buýt -
    890
  • Xe buýt -
    891
  • Xe buýt -
    892
  • Xe buýt -
    893
  • Xe buýt -
    895
  • Xe buýt -
    896
  • Xe buýt -
    897
  • Xe buýt -
    897區
  • Xe buýt -
    898
  • Xe buýt -
    899
  • Xe buýt -
    9
  • Xe buýt -
    908延
  • Xe buýt -
    930延
  • Xe buýt -
    932繞駛國家教育研究院
  • Xe buýt -
    958
  • Xe buýt -
    959
  • Xe buýt -
    960
  • Xe buýt -
    961
  • Xe buýt -
    962
  • bản đồ khu vực phủ sóng của 一般公車

    bản đồ khu vực phủ sóng của 一般公車
    Moovit là ứng dụng giao thông số 1 thế giới.
    Hỗ trợ hơn 2600 thành phố ở hơn 85 quốc gia khắp thế giới!
    Google Play badge AppStore badge

    一般公車

    一般公車 là nhà cung cấp phương tiện giao thông công cộng tại Taipei - New Taipei cung cấp phương tiện Xe buýt các tuyến đường .

    一般公車 có 371 Xe buýt các tuyến đường trong Taipei - New Taipei với 6225 Xe buýt stops.

    Xe buýt các tuyến đường của họ bao gồm một khu vực từ phía Bắc (New Taipei City) với một điểm dừng tại 尖子鹿 về phía Nam (New Taipei City) với một điểm dừng tại 滿月園停車場 Điểm dừng phía tây xa nhất của họ là 鶯歌高職 (New Taipei City) và điểm dừng phía đông xa nhất là 福隆火車站 (New Taipei City).

    Thông tin về 一般公車

    一般公車 có Xe buýt các tuyến đường hoạt động trong Taipei - New Taipei bao gồm: New Taipei City, Keelung, Taoyuan, 淡水區, Taipei.

    Tuyến đường dài nhất từ 一般公車 là: 791繞貢寮. Xe buýt tuyến đường này bắt đầu từ 國家新城  (Keelung) và kết thúc ở 福隆遊客中心  (New Taipei City). Nó dài hơn 44 km và có 90 điểm dừng.

    Tuyến đường ngắn nhất là: 559. Tuyến đường Xe buýt này bắt đầu từ 綜合市場  (Taipei) và kết thúc tại 陽明大學實驗大樓  (Taipei). Nó đi qua 1 km với 4 điểm dừng.

    Theo Moovit Insights, các tuyến đường phổ biến nhất cho 一般公車 là 270, 670, 311, 786, 635.

    thông tin liên lạc 一般公車

    Văn phòng trụ sở chính của 一般公車 được đặt tại: Thông tin không có sẵn. Hãy giúp chúng tôi cải thiện nó, thêm thông tin bị thiếu này

    Chủ Doanh nghiệp: Thông tin không có sẵn. Hãy giúp chúng tôi cải thiện nó, thêm thông tin bị thiếu này

    Bạn có làm viêc cho 一般公車 không?

    Hãy làm đối tác với chúng tôi!

    lịch trình 一般公車

    Bạn đang tìm lịch trình 一般公車 Xe buýt cụ thể? Tất cả các tuyến và lịch trình của 一般公車 trong Taipei - New Taipei có thể được tìm thấy trong Ứng dụng Moovit. Moovit cung cấp cho bạn hướng dẫn đi đường cho các tuyến đường do 一般公車 và cung cấp điều hướng từng bước hữu ích.

    Moovit - Ứng dụng giao thông địa phương cho Android và iOS
    Moovit Thời gian đến thực, Lịch trình, Bản đồ và nhiều hơn nữa